capezzolo
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il capezzolo · số nhiều: i capezzoli
capezzolo nghĩa là núm vú.
Nghĩa của capezzolo
Danh từ · giống đực
- Núm vú.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nipple (of the breast)
Câu hỏi thường gặp
capezzolo nghĩa là gì?
capezzolo (danh từ) nghĩa là núm vú.
capezzolo là giống đực hay giống cái?
capezzolo là danh từ giống đực: il capezzolo, số nhiều i capezzoli.