carica
/ˈka.ri.ka/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la carica · số nhiều: le cariche
carica nghĩa là điện tích.
Cũng là một dạng biến đổi của carico — Hàng hóa, hàng chở.
Nghĩa của carica
Danh từ · giống cái
- Điện tích.
Họ từ của carica
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ position; load; charge
Câu hỏi thường gặp
carica nghĩa là gì?
carica (danh từ) nghĩa là điện tích.
carica là giống đực hay giống cái?
carica là danh từ giống cái: la carica, số nhiều le cariche.