TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

carica

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈka.ri.ka/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la carica · số nhiều: le cariche

carica nghĩa là điện tích.

Cũng là một dạng biến đổi của carico — Hàng hóa, hàng chở.

Nghĩa của carica

Danh từ · giống cái

  1. Điện tích.

Họ từ của carica

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ position; load; charge

Câu hỏi thường gặp

carica nghĩa là gì?

carica (danh từ) nghĩa là điện tích.

carica là giống đực hay giống cái?

carica là danh từ giống cái: la carica, số nhiều le cariche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.