carico
đi với mạo từ: il carico · số nhiều: i carichi
carico nghĩa là hàng hóa, hàng chở, gánh nặng.
Cũng là một dạng biến đổi của caricare — Chất.
Nghĩa của carico
Danh từ · giống đực
- Hàng hóa, hàng chở. (biên soạn)
- Gánh nặng. (biên soạn)
Dạng từ của carico
| Giống cái | carica |
| Giống cái số nhiều | cariche |
Họ từ của carico
Câu ví dụ với carico
- Il camion trasportava un carico di mobili. Chiếc xe tải đó đã chất đầy nội thất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1892512
- Il camion trasportava un carico di mobilio. Chiếc xe tải đó đã chất đầy nội thất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1892513
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ loaded, laden; loaded (of a gun, etc.); charged (of a battery, etc.); wound up (of a clock, etc.); intense (of a colour/color); strong (of coffee, tea, etc.)
- Danh từ load, loading, cargo; shipment; charge (of a battery etc.)
Câu hỏi thường gặp
carico nghĩa là gì?
carico (danh từ) nghĩa là hàng hóa, hàng chở, gánh nặng.
carico là giống đực hay giống cái?
carico là danh từ giống đực: il carico, số nhiều i carichi.