cantiere
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kanˈtjɛ.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của cantiere
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shipyard; building site
Dạng từ của cantiere
| Số nhiều (danh từ) | cantieri |
Cụm từ, thành ngữ với cantiere
- cantiere navale — Xưởng đóng tàu.