caratteristica
/ka.rat.teˈris.ti.ka/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la caratteristica · số nhiều: le caratteristiche
caratteristica nghĩa là đặc điểm, đặc tính.
Nghĩa của caratteristica
Danh từ · giống cái
- Đặc điểm.
- Đặc tính.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caratteristica
Đồng nghĩa
Họ từ của caratteristica
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ characteristic, feature, trait, peculiarity; specifications; characteristic
Câu hỏi thường gặp
caratteristica nghĩa là gì?
caratteristica (danh từ) nghĩa là đặc điểm, đặc tính.
caratteristica là giống đực hay giống cái?
caratteristica là danh từ giống cái: la caratteristica, số nhiều le caratteristiche.