tratto
đi với mạo từ: il tratto · số nhiều: i tratti
tratto nghĩa là đặc điểm, đặc tính.
Cũng là một dạng biến đổi của trattare — Tiến trình, tiến hành.
Nghĩa của tratto
Danh từ · giống đực
- Đặc điểm, đặc tính.
Dạng từ của tratto
| Giống cái | tratta |
| Giống cái số nhiều | tratte |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tratto
Đồng nghĩa
Họ từ của tratto
Câu ví dụ với tratto
- Il dado è tratto. Bút sa gà chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1647117
- L'età non conta quando si tratta di amore. Tình yêu thì tuổi tác không quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13898830
- Questo libro tratta delle stelle. Đây là quyển sách về những vì sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1592204
- Quando si tratta di sport, John è molto bravo. Nói đến thể thao thì John rất giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1741295
- Il negozio tratta ortaggi. Cửa hàng đó bán rau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1741469
- Il negozio tratta verdure. Cửa hàng đó bán rau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4473744
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ taken (from), based (on)
- Danh từ stroke, line (of a pen, etc.); feature, trait, characteristic; stretch (of road, river, etc.); part, section, piece; feature, lineament; time, period; tract; plot
Câu hỏi thường gặp
tratto nghĩa là gì?
tratto (danh từ) nghĩa là đặc điểm, đặc tính.
tratto là giống đực hay giống cái?
tratto là danh từ giống đực: il tratto, số nhiều i tratti.