TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

trattare

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/tratˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

trattare nghĩa là tiến trình, tiến hành.

Nghĩa của trattare

Động từ

  1. Tiến trình, tiến hành.

Chia động từ trattare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: trattatoDanh động từ: trattando

Hiện tại presente

  • io tratto
  • tu tratti
  • lui/lei tratta
  • noi trattiamo
  • voi trattate
  • loro trattano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho trattato
  • tu hai trattato
  • lui/lei ha trattato
  • noi abbiamo trattato
  • voi avete trattato
  • loro hanno trattato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io trattavo
  • tu trattavi
  • lui/lei trattava
  • noi trattavamo
  • voi trattavate
  • loro trattavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io trattai
  • tu trattasti
  • lui/lei trattò
  • noi trattammo
  • voi trattaste
  • loro trattarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io tratterò
  • tu tratterai
  • lui/lei tratterà
  • noi tratteremo
  • voi tratterete
  • loro tratteranno

Điều kiện condizionale presente

  • io tratterei
  • tu tratteresti
  • lui/lei tratterebbe
  • noi tratteremmo
  • voi trattereste
  • loro tratterebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io tratti
  • che tu tratti
  • che lui/lei tratti
  • che noi trattiamo
  • che voi trattiate
  • che loro trattino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io trattassi
  • che tu trattassi
  • che lui/lei trattasse
  • che noi trattassimo
  • che voi trattaste
  • che loro trattassero

Mệnh lệnh imperativo

  • tratta! (tu)
  • tratti! (lei)
  • trattiamo! (noi)
  • trattate! (voi)
  • trattino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trattare

Đồng nghĩa

Họ từ của trattare

Cụm từ, thành ngữ với trattare

Câu ví dụ với trattare

  • L'età non conta quando si tratta di amore. Tình yêu thì tuổi tác không quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13898830
  • Questo libro tratta delle stelle. Đây là quyển sách về những vì sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1592204
  • Quando si tratta di sport, John è molto bravo. Nói đến thể thao thì John rất giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1741295
  • Il dado è tratto. Bút sa gà chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1647117
  • Il negozio tratta ortaggi. Cửa hàng đó bán rau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1741469
  • Il negozio tratta verdure. Cửa hàng đó bán rau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4473744

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to treat, to handle, to deal with; to handle, to transact, to negotiate, to discuss; to deal in, to trade; to treat, to cure, to process; to deal, to have dealings, to associate, to discuss, to negotiate; to be about, to deal with, to treat

Câu hỏi thường gặp

trattare nghĩa là gì?

trattare (động từ) nghĩa là tiến trình, tiến hành.

Chia động từ trattare ở thì hiện tại thế nào?

io tratto, tu tratti, lui/lei tratta, noi trattiamo, voi trattate, loro trattano. Phân từ quá khứ: trattato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.