trattare
trattare nghĩa là tiến trình, tiến hành.
Nghĩa của trattare
Động từ
- Tiến trình, tiến hành.
Chia động từ trattare
Hiện tại presente
- io tratto
- tu tratti
- lui/lei tratta
- noi trattiamo
- voi trattate
- loro trattano
Quá khứ gần passato prossimo
- io ho trattato
- tu hai trattato
- lui/lei ha trattato
- noi abbiamo trattato
- voi avete trattato
- loro hanno trattato
Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto
- io trattavo
- tu trattavi
- lui/lei trattava
- noi trattavamo
- voi trattavate
- loro trattavano
Quá khứ xa passato remoto
- io trattai
- tu trattasti
- lui/lei trattò
- noi trattammo
- voi trattaste
- loro trattarono
Tương lai đơn futuro semplice
- io tratterò
- tu tratterai
- lui/lei tratterà
- noi tratteremo
- voi tratterete
- loro tratteranno
Điều kiện condizionale presente
- io tratterei
- tu tratteresti
- lui/lei tratterebbe
- noi tratteremmo
- voi trattereste
- loro tratterebbero
Giả định hiện tại congiuntivo presente
- che io tratti
- che tu tratti
- che lui/lei tratti
- che noi trattiamo
- che voi trattiate
- che loro trattino
Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto
- che io trattassi
- che tu trattassi
- che lui/lei trattasse
- che noi trattassimo
- che voi trattaste
- che loro trattassero
Mệnh lệnh imperativo
- tratta! (tu)
- tratti! (lei)
- trattiamo! (noi)
- trattate! (voi)
- trattino! (loro)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trattare
Đồng nghĩa
Họ từ của trattare
Cụm từ, thành ngữ với trattare
- trattare con i guanti — Nhẹ tay.
Câu ví dụ với trattare
- L'età non conta quando si tratta di amore. Tình yêu thì tuổi tác không quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13898830
- Questo libro tratta delle stelle. Đây là quyển sách về những vì sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1592204
- Quando si tratta di sport, John è molto bravo. Nói đến thể thao thì John rất giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1741295
- Il dado è tratto. Bút sa gà chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1647117
- Il negozio tratta ortaggi. Cửa hàng đó bán rau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1741469
- Il negozio tratta verdure. Cửa hàng đó bán rau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4473744
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to treat, to handle, to deal with; to handle, to transact, to negotiate, to discuss; to deal in, to trade; to treat, to cure, to process; to deal, to have dealings, to associate, to discuss, to negotiate; to be about, to deal with, to treat
Câu hỏi thường gặp
trattare nghĩa là gì?
trattare (động từ) nghĩa là tiến trình, tiến hành.
Chia động từ trattare ở thì hiện tại thế nào?
io tratto, tu tratti, lui/lei tratta, noi trattiamo, voi trattate, loro trattano. Phân từ quá khứ: trattato.