trattato
/tratˈta.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il trattato · số nhiều: i trattati
trattato nghĩa là điều ước, hiệp ước.
Cũng là một dạng biến đổi của trattare — Tiến trình, tiến hành.
Nghĩa của trattato
Danh từ · giống đực
- Điều ước, hiệp ước.
Họ từ của trattato
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ treaty; treatise
Câu hỏi thường gặp
trattato nghĩa là gì?
trattato (danh từ) nghĩa là điều ước, hiệp ước.
trattato là giống đực hay giống cái?
trattato là danh từ giống đực: il trattato, số nhiều i trattati.