trattamento
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/trat.taˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của trattamento
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ treatment (all senses); service (in a restaurant etc.)
Dạng từ của trattamento
| Số nhiều (danh từ) | trattamenti |
Câu ví dụ với trattamento
- Lei si sta sottoponendo a trattamenti per l'infertilità. Cô ấy đang được điều trị vô sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13841524
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.