linea
đi với mạo từ: la linea · số nhiều: le linee
linea nghĩa là đường, hàng.
Nghĩa của linea
Danh từ · giống cái
- Đường.
- Hàng.
Họ từ của linea
Cụm từ, thành ngữ với linea
- in linea teorica — Về lý thuyết.
- linea guida — Hướng dẫn, khuyến cáo, khuyến nghị.
- linea rossa — Lằn ranh đỏ.
Câu ví dụ với linea
- Traccia una linea da A a B. Vẽ một đường từ A đến B. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5071111
- Tracciate una linea da A a B. Vẽ một đường từ A đến B. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5071112
- Tracci una linea da A a B. Vẽ một đường từ A đến B. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5071113
- Pronto? Sei ancora in linea? Này, này, bạn còn ở đó không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1752138
- Pronto? È ancora in linea? Này, này, bạn còn ở đó không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1802140
- Rimani in linea, Tom. Chờ chút, Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2552722
- Gli esperti di Linux sono capaci di usare le linee di comando. Các chuyên gia Linux có thể sử dụng dòng lệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2838231
- Gli esperti di Linux sono capaci di utilizzare le linee di comando. Các chuyên gia Linux có thể sử dụng dòng lệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2838232
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ line; dash (Morse code symbol)
Câu hỏi thường gặp
linea nghĩa là gì?
linea (danh từ) nghĩa là đường, hàng.
linea là giống đực hay giống cái?
linea là danh từ giống cái: la linea, số nhiều le linee.