linea rossa
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la linea rossa · số nhiều: le linee rosse
linea rossa nghĩa là lằn ranh đỏ.
Nghĩa của linea rossa
Danh từ · giống cái
- Lằn ranh đỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ red line
Câu hỏi thường gặp
linea rossa nghĩa là gì?
linea rossa (danh từ) nghĩa là lằn ranh đỏ.
linea rossa là giống đực hay giống cái?
linea rossa là danh từ giống cái: la linea rossa, số nhiều le linee rosse.