segno
đi với mạo từ: il segno · số nhiều: i segni
segno nghĩa là dấu, tín hiệu, bảng chỉ dẫn.
Cũng là một dạng biến đổi của segnare — Trúng, trúng điểm, ghi, ghi điểm.
Nghĩa của segno
Danh từ · giống đực
- Dấu, tín hiệu.
- Bảng chỉ dẫn.
Họ từ của segno
Cụm từ, thành ngữ với segno
- segno di interpunzione — Dấu chấm câu, dấu chấm.
- segno di punteggiatura — Dấu chấm câu, dấu chấm.
- segno diacritico — Dấu phụ.
Câu ví dụ với segno
- Spesso cerca rassicurazioni, un chiaro segno della sua insicurezza. Anh ấy thường tìm kiếm sự trấn an, một dấu hiệu rõ ràng của sự bất an. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13647394
- Non so se credo nel destino, ma questo incontro sembra un segno. Tôi không biết mình có tin vào định mệnh không, nhưng buổi gặp gỡ này ngỡ như một dấu hiệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13877760
- Dopo solo 36 mesi, Koko poteva usare 184 segni. Chỉ sau 36 tháng, Koko có thể sử dụng 184 dấu hiệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1337415
- Dopo solo 36 mesi, Koko riusciva ad usare 184 segni. Chỉ sau 36 tháng, Koko có thể sử dụng 184 dấu hiệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1337416
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sign; mark, scratch; indication; target (rifle shooting); synonym of segno zodiacale
Câu hỏi thường gặp
segno nghĩa là gì?
segno (danh từ) nghĩa là dấu, tín hiệu, bảng chỉ dẫn.
segno là giống đực hay giống cái?
segno là danh từ giống đực: il segno, số nhiều i segni.