TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

specifica

danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la specifica · số nhiều: le specifiche

specifica nghĩa là quy cách, quy phạm, đặc tả.

Cũng là một dạng biến đổi của specifico — Cụ thể, riêng biệt, đặc thù.

Nghĩa của specifica

Danh từ · giống cái

  1. Quy cách, quy phạm, đặc tả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ specification

Câu hỏi thường gặp

specifica nghĩa là gì?

specifica (danh từ) nghĩa là quy cách, quy phạm, đặc tả.

specifica là giống đực hay giống cái?

specifica là danh từ giống cái: la specifica, số nhiều le specifiche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.