specifico
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/speˈt͡ʃi.fi.ko/ giọng máy của trình duyệt
specifico nghĩa là cụ thể, riêng biệt, đặc thù.
Nghĩa của specifico
Tính từ
- Cụ thể, riêng biệt, đặc thù. (biên soạn)
Dạng từ của specifico
| Giống cái số ít | specifica |
| Giống đực số nhiều | specifici |
| Giống cái số nhiều | specifiche |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ specific (all senses)
- Danh từ characteristic traits; only used in nello specifico (“specifically; in particular”, literally “in the specific”)
Câu hỏi thường gặp
specifico nghĩa là gì?
specifico (tính từ) nghĩa là cụ thể, riêng biệt, đặc thù.