cardiaco
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/karˈdi.a.ko/ giọng máy của trình duyệt
cardiaco nghĩa là tim.
Nghĩa của cardiaco
Tính từ
- (thuộc) tim (attacco cardiaco — cơn đau tim) (biên soạn)
Dạng từ của cardiaco
| Giống cái số ít | cardiaca |
| Giống đực số nhiều | cardiaci |
| Giống cái số nhiều | cardiache |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ heart; cardiac
Câu hỏi thường gặp
cardiaco nghĩa là gì?
cardiaco (tính từ) nghĩa là tim.