carrozza
đi với mạo từ: la carrozza · số nhiều: le carrozze
carrozza nghĩa là xe ngựa, xe tải, toa, toa tàu.
Nghĩa của carrozza
Danh từ · giống cái
- Xe ngựa, xe tải.
- Toa, toa tàu, toa xe.
Cụm từ, thành ngữ với carrozza
- carrozza ferroviaria — Toa.
- carrozza ristorante — Toa ăn.
Câu ví dụ với carrozza
- Questo treno ha solo tre carrozze. Tàu hỏa này chỉ có ba toa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13283500
- Questo treno ha soltanto tre carrozze. Tàu hỏa này chỉ có ba toa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13283501
- Questo treno ha solamente tre carrozze. Tàu hỏa này chỉ có ba toa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13283502
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carriage (horse-drawn, or railway/railroad); railroad car, railcar; mozzarella cheese sandwich coated in egg and flour and fried
Câu hỏi thường gặp
carrozza nghĩa là gì?
carrozza (danh từ) nghĩa là xe ngựa, xe tải, toa, toa tàu.
carrozza là giống đực hay giống cái?
carrozza là danh từ giống cái: la carrozza, số nhiều le carrozze.