carta
đi với mạo từ: la carta · số nhiều: le carte
carta nghĩa là giấy, bản đồ, địa đồ.
Nghĩa của carta
Danh từ · giống cái
- Giấy.
- Bản đồ, địa đồ.
- Thực đơn.
- Thẻ.
- Tài liệu, văn kiện.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carta
Đồng nghĩa
Họ từ của carta
Cụm từ, thành ngữ với carta
- carta SIM — Thẻ sim.
- carta assorbente — Giấy chặm, giấy thấm.
- carta d'identità — Chứng minh thư, giấy chứng minh.
- carta d'imbarco — Thẻ lên máy bay.
- carta da gioco — Bài.
- carta da parati — Giấy dán tường.
- carta di credito — Thẻ tín dụng.
- carta di debito — Thẻ ghi nợ.
- carta geografica — Bản đồ, địa đồ.
- carta igienica — Giấy vệ sinh, giấy đi cầu.
- carta vetrata — Giấy nhám.
Câu ví dụ với carta
- Devo scrivere una lettera. Hai della carta? Tôi phải viết một lá thư. Bạn có tờ giấy nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #399853
- A Tom piace fare aerei di carta. Tom thích gấp máy bay giấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5563570
- A Tom piace fare aeroplani di carta. Tom thích gấp máy bay giấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11742285
- Mi dia la sua carta di credito. Đưa tôi thẻ tín dụng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13075060
- A Tom piace fare gli aeroplani di carta. Tom thích gấp máy bay giấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2484545
- Dammi la tua carta di credito. Đưa tôi thẻ tín dụng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13075058
- Datemi la vostra carta di credito. Đưa tôi thẻ tín dụng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13075061
- Questa non è carta igienica. Đây không phải là giấy vệ sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7800314
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paper (the material); map; menu; card
Câu hỏi thường gặp
carta nghĩa là gì?
carta (danh từ) nghĩa là giấy, bản đồ, địa đồ.
carta là giống đực hay giống cái?
carta là danh từ giống cái: la carta, số nhiều le carte.