pianta
đi với mạo từ: la pianta · số nhiều: le piante
pianta nghĩa là thực vật, cây, bàn chân.
Nghĩa của pianta
Danh từ · giống cái
- Thực vật, cây.
- Bàn chân.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pianta
Đồng nghĩa
Họ từ của pianta
Cụm từ, thành ngữ với pianta
- pianta grassa — Cây mọng nước.
Câu ví dụ với pianta
- Un tipo di pianta così non l'ho mai visto fino ad ora. Loại cây này từ trước đến nay tôi chưa từng thấy.Tatoeba #1748528
- Pianta un albero. Trồng một cái cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5968887
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plant, tree; map; sole; sole
Câu hỏi thường gặp
pianta nghĩa là gì?
pianta (danh từ) nghĩa là thực vật, cây, bàn chân.
pianta là giống đực hay giống cái?
pianta là danh từ giống cái: la pianta, số nhiều le piante.