scheda
/ˈskɛ.da/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la scheda · số nhiều: le schede
scheda nghĩa là thẻ.
Nghĩa của scheda
Danh từ · giống cái
- Thẻ.
Họ từ của scheda
Cụm từ, thành ngữ với scheda
- scheda elettorale — Lá phiếu, phiếu bầu cử, phiếu bầu.
- scheda madre — Bo mạch chủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ card; index card (piece of heavy paper stock used to record information to be stored in an index); ballot; tab (navigational widget for switching between documents or sets of controls)
Câu hỏi thường gặp
scheda nghĩa là gì?
scheda (danh từ) nghĩa là thẻ.
scheda là giống đực hay giống cái?
scheda là danh từ giống cái: la scheda, số nhiều le schede.