capitale
đi với mạo từ: la capitale · số nhiều: le capitali
capitale nghĩa là thủ đô, thủ phủ, vốn, chính.
Nghĩa của capitale
Danh từ · giống cái
- Thủ đô, thủ phủ.
- Vốn, chính, tư bản.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capitale
Đồng nghĩa
Họ từ của capitale
Cụm từ, thành ngữ với capitale
- pena capitale — Tử hình, án tử hình.
Câu ví dụ với capitale
- Islamabad è la capitale del Pakistan. Islamabad là thủ đô của Pakistan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2005082
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ capital; bitter; fierce; primary, prime, chief, main, capital
- Danh từ capital city, capital; capital
Câu hỏi thường gặp
capitale nghĩa là gì?
capitale (danh từ) nghĩa là thủ đô, thủ phủ, vốn, chính.
capitale là giống đực hay giống cái?
capitale là danh từ giống cái: la capitale, số nhiều le capitali.