vitale
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/viˈta.le/ giọng máy của trình duyệt
vitale nghĩa là đời sống, sống còn.
Nghĩa của vitale
Tính từ
- Đời sống.
- Sống còn.
Dạng từ của vitale
| Số nhiều | vitali |
| So sánh nhất | vitalissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vitale
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của vitale
Câu ví dụ với vitale
- La risata è un ingrediente vitale per una vita gioiosa. Tiếng cười là nguyên liệu quan trọng cho một cuộc sống vui tươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13678565
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ life; vital, living; vital, crucial, essential; viable; lively, alive, vital
Câu hỏi thường gặp
vitale nghĩa là gì?
vitale (tính từ) nghĩa là đời sống, sống còn.