mortale
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/morˈta.le/ giọng máy của trình duyệt
mortale nghĩa là có chết.
Nghĩa của mortale
Tính từ
- Có chết.
Dạng từ của mortale
| Số nhiều | mortali |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mortale
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với mortale
- peccato mortale — Tội trọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mortal, transitory, transient (that must die); mortal, fatal, lethal, deadly, deathly (causing death); deathlike, deadly, deathly
- Danh từ mortal
Câu hỏi thường gặp
mortale nghĩa là gì?
mortale (tính từ) nghĩa là có chết.