morte
đi với mạo từ: la morte · số nhiều: le morti
morte nghĩa là chết, tử vong, tử thần, thần chết.
Cũng là một dạng biến đổi của morto — Chết.
Nghĩa của morte
Danh từ · giống cái
- Chết, tử vong.
- Tử thần, thần chết, cái chết.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với morte
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với morte
- Lui è morto di una morte triste. Ông ta kết thúc cuộc đời một cách buồn thảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3036541
- Nulla sembra essere più certo della morte. Ai rồi cũng phải chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6617797
- Devi scegliere tra onore e morte. Bạn phải lựa chọn danh dự và cái chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1510791
- Tom non crede nella vita dopo la morte. Tom không tin vào cuộc sống sau khi chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2009948
- È morto di una morte triste. Ông ta kết thúc cuộc đời một cách buồn thảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3036540
- Lui morì di una morte triste. Ông ta kết thúc cuộc đời một cách buồn thảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3036543
- Janos è morto di morte violenta. Janos đã chết một cái chết đau đớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13313304
- La morte non risolve il problema. Cái chết không giải quyết được vấn đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13926525
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ death
Câu hỏi thường gặp
morte nghĩa là gì?
morte (danh từ) nghĩa là chết, tử vong, tử thần, thần chết.
morte là giống đực hay giống cái?
morte là danh từ giống cái: la morte, số nhiều le morti.