morto
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈmɔr.to/ giọng máy của trình duyệt
morto nghĩa là chết.
Nghĩa của morto
Tính từ
- Chết.
Dạng từ của morto
| Giống cái số ít | morta |
| Giống đực số nhiều | morti |
| Giống cái số nhiều | morte |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với morto
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của morto
Cụm từ, thành ngữ với morto
- Mar Morto — Biển chết.
- peso morto — Của nợ.
- punto morto — Bế tắc, dừng.
- stanco morto — Mệt rũ.
Câu ví dụ với morto
- Non riesco ad accettare che sia morto. Tớ không thể tin là anh ấy mất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1073253
- Sono dieci anni che lui è morto. Ông ta chết được 10 năm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1802059
- Tom è morto quando aveva novantasette anni. Tom đã mất vào năm 97 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2615699
- Lui è morto di una morte triste. Ông ta kết thúc cuộc đời một cách buồn thảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3036541
- Il cane di Tom è morto ieri. Chú chó của Tom đã chết ngày hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11290109
- Non so se sia vivo o morto. Tôi không biết anh ấy còn sống hay không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13725744
- Taro è morto due anni fa. Taro đã chết hai năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #376708
- Lui è morto tre anni fa. Anh ấy đã mất ba năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #822062
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dead; dead (experiencing pins and needles) (of a body part); past (of a time period)
- Danh từ dead man; corpse, dead body; an inactive or idle person; a fourth, absent player; dummy
- Động từ died; killed, murdered
Câu hỏi thường gặp
morto nghĩa là gì?
morto (tính từ) nghĩa là chết.