TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

deceduto

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.t͡ʃeˈdu.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của deceduto

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deceased

Dạng từ của deceduto

Giống cái số ítdeceduta
Giống đực số nhiềudeceduti
Giống cái số nhiềudecedute

Câu ví dụ với deceduto

  • Tom è deceduto la scorsa notte. Tom đã mất vào tối qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7042182
  • Tom è deceduto ieri sera. Tom đã mất vào tối qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7042181
  • Lei è deceduta ieri pomeriggio. Cô ấy qua đời vào chiều ngày hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2214871
  • È deceduta ieri pomeriggio. Cô ấy qua đời vào chiều ngày hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2214869

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.