TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

defunto

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/deˈfun.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của defunto

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dead, defunct; dead, defunct, past (of things)
  • Danh từ deceased (male)

Dạng từ của defunto

Giống cái số ítdefunta
Giống đực số nhiềudefunti
Giống cái số nhiềudefunte

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với defunto

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với defunto

  • Questo è un dipinto del mio defunto padre. Đây là bức chân dung người cha quá cố của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3845708
  • Questo è un ritratto del mio defunto padre. Đây là bức chân dung người cha quá cố của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4608529

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.