del
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
del nghĩa là một ít, vài.
Cũng là một dạng biến đổi của di — Của (il libro di Marco — sách của Marco).
Nghĩa của del
Từ rút gọn
- Di + il: của (cái, con…) (il libro del professore — sách của thầy giáo) (biên soạn)
- (mạo từ bộ phận) một ít, vài (del pane — một ít bánh mì) (biên soạn)
Cụm từ, thành ngữ với del
- America del sud — Nam mỹ.
- Carolina del Nord — Bắc carolina.
- Carolina del Sud — Nam ca-rô-li-na.
- Città del Vaticano — Thành va-ti-căng, va-ti-căng, thành quốc vatican, thành vatican.
- Corea del Nord — Bắc triều tiên, bắc hàn, triều tiên.
- Corea del Sud — Hàn quốc, nam hàn.
- Croce del Sud — Nam thập tự, nam tào, chữ thập phương nam, nam thập.
- Irlanda del Nord — Bắc ái nhĩ lan.
- Macedonia del Nord — Bắc ma-xê-đô-ni-a.
- Mar del Giappone — Biển nhật bản.
- Repubblica del Congo — Cộng hoà công-gô.
- Terra del Fuoco — Đất lửa.
- Tropico del Cancro — Chí tuyến bắc.
- Tropico del Capricorno — Chí tuyến nam.
- amico del cuore — Tri kỷ, bạn thân.
- asse del male — Trục ma quỷ, liên minh ma quỷ, liên minh diệt vong.
- buco del culo — Lỗ đít, đít.
- capo del governo — Thủ tướng.
- danza del ventre — Múa bụng.
- del tutto — Hoàn toàn.
- dente del giudizio — Răng khôn.
- esame del sangue — Xét nghiệm máu.
- gesto del cuore — Trái tim bàn tay.
- getto del peso — Đẩy tạ.
- giorno del giudizio universale — Ngày tận thế.
- glande del pene — Quy đầu.
- granchio del cocco — Cua dừa.
- guardia del corpo — Vệ sĩ.
- lancio del disco — Ném đĩa.
- lancio del giavellotto — Ném lao.
Câu ví dụ với del
- Ho studiato francese al posto del tedesco. Tôi đã học tiếng Pháp thay vì tiếng ĐứcTatoeba #1748525
- Non si può essere sicuri del suo aiuto. Không thể tin chắc về sự giúp đỡ của anh taTatoeba #1765024
- Ho bisogno del tuo aiuto. Tôi cần sự giúp đỡ của anh.Tatoeba #350750
- L'industrializzazione ha avuto un grande impatto sullo sviluppo del Giappone. Công nghiệp hóa đã có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của Nhật Bản.Tatoeba #1762782
- I giudici si stanno scambiando opinioni riguardo al caso del barbaro omicidio. Quan tòa đang trao đổi ý kiến với nhau về vụ án giết người man rợ đó.Tatoeba #1765109
- Il consigliere del presidente afgano è stato ucciso con colpi di arma da fuoco. Cố vấn tổng thống Afghanistan bị bắn chết.Tatoeba #1765777
- Ho cambiato il layout del mio sito. tôi đã thay đổi bố cục website của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #388808
- Il re ha abusato del suo potere. Vị vua đã lạm dụng quyền hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #691720
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
del nghĩa là gì?
del (từ rút gọn) nghĩa là một ít, vài.