delegazione
danh từ giống cái
/de.le.ɡatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la delegazione · số nhiều: le delegazioni
delegazione nghĩa là đoàn đại biểu.
Nghĩa của delegazione
Danh từ · giống cái
- Đoàn đại biểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ delegation
Câu hỏi thường gặp
delegazione nghĩa là gì?
delegazione (danh từ) nghĩa là đoàn đại biểu.
delegazione là giống đực hay giống cái?
delegazione là danh từ giống cái: la delegazione, số nhiều le delegazioni.