dente del giudizio
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il dente del giudizio · số nhiều: i denti del giudizio
dente del giudizio nghĩa là răng khôn.
Nghĩa của dente del giudizio
Danh từ · giống đực
- Răng khôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wisdom tooth
Câu hỏi thường gặp
dente del giudizio nghĩa là gì?
dente del giudizio (danh từ) nghĩa là răng khôn.
dente del giudizio là giống đực hay giống cái?
dente del giudizio là danh từ giống đực: il dente del giudizio, số nhiều i denti del giudizio.