dente
đi với mạo từ: il dente · số nhiều: i denti
dente nghĩa là răng, răng nanh, nanh.
Nghĩa của dente
Danh từ · giống đực
- Răng.
- Răng nanh, nanh.
- Đĩa, bánh răng.
Họ từ của dente
Cụm từ, thành ngữ với dente
- dente da latte — Răng sữa.
- dente del giudizio — Răng khôn.
- dente di leone — Bồ công anh.
Câu ví dụ với dente
- Mi fa male il dente. Tôi đau răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3863723
- Ho il mal di denti. Tôi bị đau răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #395549
- Che bei denti che hai! Răng bạn đẹp quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4190986
- Che bei denti che ha! Răng bạn đẹp quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4190988
- Che bei denti che avete! Răng bạn đẹp quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4190989
- Le tartarughe non hanno denti. Những con rùa không có răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5374422
- Io ho mal di denti. Tôi bị đau răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6955247
- Mi lavo sempre i denti prima di andare a letto. Tôi đánh răng trước khi đi ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1828207
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tooth; cog, prong
Câu hỏi thường gặp
dente nghĩa là gì?
dente (danh từ) nghĩa là răng, răng nanh, nanh.
dente là giống đực hay giống cái?
dente là danh từ giống đực: il dente, số nhiều i denti.