dentifricio
danh từ giống đực
/den.tiˈfri.t͡ʃo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il dentifricio · số nhiều: i dentifrici
dentifricio nghĩa là kem đánh răng, thuốc đánh răng.
Nghĩa của dentifricio
Danh từ · giống đực
- Kem đánh răng, thuốc đánh răng.
Dạng từ của dentifricio
| Giống cái | dentifricia |
| Giống cái số nhiều | dentifricie |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tooth
- Danh từ toothpaste, dentifrice
Câu hỏi thường gặp
dentifricio nghĩa là gì?
dentifricio (danh từ) nghĩa là kem đánh răng, thuốc đánh răng.
dentifricio là giống đực hay giống cái?
dentifricio là danh từ giống đực: il dentifricio, số nhiều i dentifrici.