TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

di

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/di/ giọng máy của trình duyệt

di nghĩa là về.

Nghĩa của di

Giới từ

  1. Của (il libro di Marco — sách của Marco) (biên soạn)
  2. Về (parlare di — nói về) (biên soạn)
  3. Từ (sono di Roma — tôi đến từ Rome) (biên soạn)
  4. Bằng (chất liệu) (biên soạn)

Họ từ của di

Cụm từ, thành ngữ với di

Câu ví dụ với di

  • Quella zona è piena di case nuove. Khu vực đó đầy rẫy nhà mới.Tatoeba #1748481
  • Ha scelto di andare per un'altra strada. Nó đã chọn đi một con đường khác.Tatoeba #1748504
  • Lui ha promesso di venire alle quattro. Anh ấy hẹn sẽ đến vào lúc bốn giờ.Tatoeba #1762757
  • Al cane piace questo tipo di cibo. Con chó thích loại thực phẩm này.Tatoeba #1765083
  • Abbiamo intenzione di chiamare nostro figlio Tom. Chúng tôi dự định đặt tên con trai của chúng tôi là Tom.Tatoeba #5151411
  • È di rigore l'abito da sera. Đầm dạ hội luôn được mong chờ.Tatoeba #4484
  • Il dottore mi disse di smettere di fumare. Bác sĩ bảo tôi phải cai thuốc đi.Tatoeba #350580
  • Conosce il tuo numero di telefono? Chị ấy có biết số điện thoại của anh không?Tatoeba #1005886

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ used to indicate possession, after the thing owned and before the owner; of; ’s; from; by, of, ’s; than; used in superlative forms; in, of; about, on, concerning; expresses composition; of, made of, in or more often omitted; to or omitted
  • Danh từ The name of the Latin script letter D/d.; dee
  • Tiền tố de-; di-

Câu hỏi thường gặp

di nghĩa là gì?

di (giới từ) nghĩa là về.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.