di
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/di/ giọng máy của trình duyệt
di nghĩa là về.
Nghĩa của di
Giới từ
- Của (il libro di Marco — sách của Marco) (biên soạn)
- Về (parlare di — nói về) (biên soạn)
- Từ (sono di Roma — tôi đến từ Rome) (biên soạn)
- Bằng (chất liệu) (biên soạn)
Họ từ của di
Cụm từ, thành ngữ với di
- Giro di Francia — Vòng quanh nước pháp, vòng nước pháp.
- Isola di Pasqua — Đảo phục sinh.
- Muro di Berlino — Bức tường berlin.
- Palazzo di Giustizia — Toà án.
- Palazzo di Westminster — Cung điện westminster.
- Porto di Spagna — Po-ốp xpên.
- Principato di Monaco — Mô-na-cô, hoành quốc.
- Repubblica di Corea — Đại hàn dân quốc.
- Repubblica di Macedonia — Cộng hòa ma-xê-đô-ni-a, ma-xê-đô-ni-a.
- Stretto di Messina — Eo biển messina.
- Striscia di Gaza — Dải gaza.
- aceto di riso — Gạo dấm.
- acqua di Colonia — Nước hoa cô-lô-nhơ, ô-đờ-cô-lôn.
- acqua di scolo — Nước đen, nước bẩn.
- agente di custodia — Cai ngục.
- albero di Natale — Cây nô-en.
- amico di penna — Bạn qua thư.
- arrosto di maiale — Heo quay.
- assistente di volo — Tiếp viên hàng không.
- bagno di sangue — Tắm máu.
- barba di due giorni — Râu thưa.
- bicarbonato di sodio — Muối nở.
- birra di radice — Xá xị.
- borsa di studio — Học bổng.
- braccio di ferro — Vật tay, gồng tay.
- briscola di seme — Chủ bài.
- burro di arachidi — Bơ lạc, bơ đậu phộng.
- cabina di pilotaggio — Buồng lái.
- calcio di rigore — Đá phạt, đá phạt đền, phạt đền.
- cambiare di mano — Thay tay, đổi chủ.
Câu ví dụ với di
- Quella zona è piena di case nuove. Khu vực đó đầy rẫy nhà mới.Tatoeba #1748481
- Ha scelto di andare per un'altra strada. Nó đã chọn đi một con đường khác.Tatoeba #1748504
- Lui ha promesso di venire alle quattro. Anh ấy hẹn sẽ đến vào lúc bốn giờ.Tatoeba #1762757
- Al cane piace questo tipo di cibo. Con chó thích loại thực phẩm này.Tatoeba #1765083
- Abbiamo intenzione di chiamare nostro figlio Tom. Chúng tôi dự định đặt tên con trai của chúng tôi là Tom.Tatoeba #5151411
- È di rigore l'abito da sera. Đầm dạ hội luôn được mong chờ.Tatoeba #4484
- Il dottore mi disse di smettere di fumare. Bác sĩ bảo tôi phải cai thuốc đi.Tatoeba #350580
- Conosce il tuo numero di telefono? Chị ấy có biết số điện thoại của anh không?Tatoeba #1005886
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ used to indicate possession, after the thing owned and before the owner; of; ’s; from; by, of, ’s; than; used in superlative forms; in, of; about, on, concerning; expresses composition; of, made of, in or more often omitted; to or omitted
- Danh từ The name of the Latin script letter D/d.; dee
- Tiền tố de-; di-
Câu hỏi thường gặp
di nghĩa là gì?
di (giới từ) nghĩa là về.