TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Repubblica di Macedonia

giọng máy của trình duyệt

Repubblica di Macedonia nghĩa là cộng hòa ma-xê-đô-ni-a, ma-xê-đô-ni-a.

Nghĩa của Repubblica di Macedonia

Danh từ riêng

  1. Cộng hòa ma-xê-đô-ni-a, ma-xê-đô-ni-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Republic of Macedonia (former official name of North Macedonia: a country in Southeastern Europe, on the Balkan Peninsula)

Câu hỏi thường gặp

Repubblica di Macedonia nghĩa là gì?

Repubblica di Macedonia (danh từ riêng) nghĩa là cộng hòa ma-xê-đô-ni-a, ma-xê-đô-ni-a.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.