repubblica
/reˈpub.bli.ka/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la repubblica · số nhiều: le repubbliche
repubblica nghĩa là cộng hòa, cộng hoà.
Nghĩa của repubblica
Danh từ · giống cái
- Cộng hòa.
- Cộng hoà.
Cụm từ, thành ngữ với repubblica
- Repubblica Ceca — Cộng hòa séc, séc.
- Repubblica Centrafricana — Cộng hoà trung phi, trung phi.
- Repubblica Dominicana — Cộng hoà đô-mi-ni-ca-na, đô-mi-ni-ca-na, cộng hòa dominica.
- Repubblica Italiana — Cộng hoà ý, cộng hòa ý.
- Repubblica d'Irlanda — Cộng hòa ireland.
- Repubblica del Congo — Cộng hoà công-gô.
- Repubblica di Corea — Đại hàn dân quốc.
- Repubblica di Macedonia — Cộng hòa ma-xê-đô-ni-a, ma-xê-đô-ni-a.
- repubblica delle banane — Cộng hoà chuối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ republic
Câu hỏi thường gặp
repubblica nghĩa là gì?
repubblica (danh từ) nghĩa là cộng hòa, cộng hoà.
repubblica là giống đực hay giống cái?
repubblica là danh từ giống cái: la repubblica, số nhiều le repubbliche.