da
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/da/ giọng máy của trình duyệt
da nghĩa là từ, đến nhà, chỗ.
Nghĩa của da
Giới từ
- Từ (da Roma — từ Rome) (biên soạn)
- Đến nhà, chỗ (vado da Maria — tôi đến nhà Maria) (biên soạn)
- Từ khi, đã … (da due anni — đã hai năm nay) (biên soạn)
- Bởi (thể bị động) (biên soạn)
Họ từ của da
Cụm từ, thành ngữ với da
- abito da sposa — Soirée, xoa-rê.
- albero da frutto — Cây ăn quả, cây ăn trái.
- animale da compagnia — Thú cưng, vật cưng.
- arma da fuoco — Hoả khí, vũ khí nóng.
- baco da seta — Tằm.
- barbabietola da zucchero — Củ cải đường.
- bastone da passeggio — Ba toong, gậy chống, gậy.
- bici da montagna — Xe đạp leo núi.
- bicicletta da montagna — Xe đạp leo núi.
- biglietto da visita — Danh thiếp, cạc vi-dít.
- camera da letto — Phòng ngủ, buồng ngủ.
- campo da calcio — Sân bóng đá.
- campo da tennis — Sân quần vợt.
- canna da pesca — Cần câu.
- carta da gioco — Bài.
- carta da parati — Giấy dán tường.
- cassa da morto — Quan tài, hòm, săng.
- costume da bagno — Đồ bơi, trang phục bơi.
- da banco — Không kê đơn.
- da dove viene — Bạn từ đâu đến, bạn quê ở đâu.
- da dove vieni — Bạn từ đâu đến, bạn quê ở đâu.
- da solo — Lấy.
- da urlo — Đặc biệt, rất tốt.
- dente da latte — Răng sữa.
- ferro da stiro — Bàn ủi, bàn là.
- gomma da masticare — Kẹo cao su.
- guadagnarsi da vivere — Kiếm sống.
- leone da tastiera — Anh hùng bàn phím.
- macchina da cucire — Máy may, máy khâu.
- macchina da scrivere — Máy chữ, máy đánh chữ.
Câu ví dụ với da
- È di rigore l'abito da sera. Đầm dạ hội luôn được mong chờ.Tatoeba #4484
- Sono passati 10 anni da quando ho lasciato il Giappone. Đã 10 năm kể từ khi tôi rời Nhật Bản.Tatoeba #1752194
- Siamo sposati da 30 anni. Chúng ta đã kết hôn được 30 năm rồi.Tatoeba #1752396
- Sono venuto a Tokyo tre anni fa e da allora vivo qui. Tôi tới Tokyo ba năm trước đây và từ đó tôi sống tại đây.Tatoeba #1100183
- Il consigliere del presidente afgano è stato ucciso con colpi di arma da fuoco. Cố vấn tổng thống Afghanistan bị bắn chết.Tatoeba #1765777
- Una settimana è composta da sette giorni. Có bảy ngày trong một tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #375420
- Non ho niente di meglio da fare. Tôi không có thứ gì tốt hơn để làm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #387355
- Gli piace cantare nella vasca da bagno. Ảnh thích hát trong bồn tắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1574435
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ from (all senses); Used to indicate the house, place, or establishment of; at/to + -'s; since; from; to (implying necessity); like, as; Used to indicate causation.; Used to indicate the means by which.; enough to
Câu hỏi thường gặp
da nghĩa là gì?
da (giới từ) nghĩa là từ, đến nhà, chỗ.