TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

da banco

giọng máy của trình duyệt

da banco nghĩa là không kê đơn.

Nghĩa của da banco

Tính từ

  1. Không kê đơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ over-the-counter

Câu hỏi thường gặp

da banco nghĩa là gì?

da banco (tính từ) nghĩa là không kê đơn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.