dado
đi với mạo từ: il dado · số nhiều: i dadi
dado nghĩa là súc sắc.
Nghĩa của dado
Danh từ · giống đực
- Súc sắc.
- Thức ăn Bột (rau, bò, gà...) nén thành hình khối nhỏ.
- Xúc xắc, xí ngầu.
- Ốc.
Cụm từ, thành ngữ với dado
- il dado è tratto — Tương lai tiền định.
Câu ví dụ với dado
- Il dado è tratto. Bút sa gà chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1647117
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ die, dice; any small cube-shaped object; stock cube; nut (intended to be screwed onto a bolt)
Câu hỏi thường gặp
dado nghĩa là gì?
dado (danh từ) nghĩa là súc sắc.
dado là giống đực hay giống cái?
dado là danh từ giống đực: il dado, số nhiều i dadi.