d'oro
/ˈdɔ.ro/ giọng máy của trình duyệt
d'oro nghĩa là vàng.
Nghĩa của d'oro
Tính từ
- Vàng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với d'oro
Đồng nghĩa
Họ từ của d'oro
Cụm từ, thành ngữ với d'oro
- foglia d'oro — Vàng quỳ.
- sogni d'oro — Ngủ ngon.
Câu ví dụ với d'oro
- Buona notte. Sogni d'oro. Ngủ ngon. Chúc bạn nhiều giấc mơ đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #375635
- Il silenzio è d'oro. Im lặng là vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #762943
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ golden, gold (made of gold, or having the colour/color of gold); golden, wonderful, priceless, super
Câu hỏi thường gặp
d'oro nghĩa là gì?
d'oro (tính từ) nghĩa là vàng.