dorato
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/doˈra.to/ giọng máy của trình duyệt
dorato nghĩa là vàng.
Cũng là một dạng biến đổi của dorare — Trá.
Nghĩa của dorato
Tính từ
- Vàng.
Dạng từ của dorato
| Giống cái số ít | dorata |
| Giống đực số nhiều | dorati |
| Giống cái số nhiều | dorate |
Cụm từ, thành ngữ với dorato
- gatto dorato asiatico — Báo lửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ gilt, gilded; golden; browned, sautéed
Câu hỏi thường gặp
dorato nghĩa là gì?
dorato (tính từ) nghĩa là vàng.