di rado
giọng máy của trình duyệt
di rado nghĩa là ít khi.
Nghĩa của di rado
Phó từ
- Ít khi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với di rado
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ seldom, rarely, infrequently
Câu hỏi thường gặp
di rado nghĩa là gì?
di rado (phó từ) nghĩa là ít khi.