raramente
Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ra.raˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt
raramente nghĩa là ít khi.
Nghĩa của raramente
Phó từ
- Ít khi.
Câu ví dụ với raramente
- Io vado raramente al lavoro a piedi. Tôi hiếm khi đi bộ đến nơi làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5160906
- Tom mangia raramente i frutti di mare. Tom hiếm khi ăn hải sản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11034834
- Vado raramente al lavoro a piedi. Tôi hiếm khi đi bộ đến nơi làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5160904
- Tom indossa raramente un cappello. Tom hiếm khi đội mũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3063652
- Lei esce raramente la domenica. Cô ấy hiếm khi ra ngoài vào ngày chủ nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7161408
- Parla raramente di se stessa. Cô ấy ít khi nói về bản thân mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8086070
- Tom si lamenta raramente. Tom hiếm khi phàn nàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4496785
- Esce raramente la domenica. Cô ấy hiếm khi ra ngoài vào ngày chủ nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5243729
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ rarely; seldom
Câu hỏi thường gặp
raramente nghĩa là gì?
raramente (phó từ) nghĩa là ít khi.