TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

raro

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈra.ro/ giọng máy của trình duyệt

raro nghĩa là hiếm.

Nghĩa của raro

Tính từ

  1. Hiếm.

Dạng từ của raro

Giống cái số ítrara
Giống đực số nhiềurari
Giống cái số nhiềurare
So sánh nhấtrarissimo

Câu ví dụ với raro

  • Le lamentele sono rare. Rất hiếm lời phàn nàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5000938

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rare

Câu hỏi thường gặp

raro nghĩa là gì?

raro (tính từ) nghĩa là hiếm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.