TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

borsa di studio

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la borsa di studio · số nhiều: le borse di studio

borsa di studio nghĩa là học bổng.

Nghĩa của borsa di studio

Danh từ · giống cái

  1. Học bổng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scholarship, bursary, stipend

Câu hỏi thường gặp

borsa di studio nghĩa là gì?

borsa di studio (danh từ) nghĩa là học bổng.

borsa di studio là giống đực hay giống cái?

borsa di studio là danh từ giống cái: la borsa di studio, số nhiều le borse di studio.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.