detto
đi với mạo từ: il detto · số nhiều: i detti
detto nghĩa là câu nói.
Cũng là một dạng biến đổi của dire — Nói.
Nghĩa của detto
Danh từ · giống đực
- Câu nói.
Dạng từ của detto
| Giống cái | detta |
| Giống cái số nhiều | dette |
Câu ví dụ với detto
- Mi hanno detto che lui cucina molto bene. Nghe nói anh ta nấu ăn khá ngon.Tatoeba #1752349
- Non gli hai detto nulla? Bạn không nói với anh ấy cái gì à?Tatoeba #4490
- Ho detto così con l'intenzione di compiacerlo. Tôi đã nói thế để làm anh ấy vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #836703
- Non l'ho nemmeno detto a mia moglie. Tôi thậm chí còn chưa nói với vợ tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3242965
- Non l'ho neanche detto a mia moglie. Tôi thậm chí còn chưa nói với vợ tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3242967
- Non l'ho neppure detto a mia moglie. Tôi thậm chí còn chưa nói với vợ tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3242969
- Tom ha detto che non aveva scelta. Tom nói ông ta không còn lựa chọn nào khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4509266
- Ho detto loro quello che ho visto. Tôi kể cho họ cái mà tôi đã nhìn thấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6128812
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ known as, called; above-mentioned, aforementioned, said
- Danh từ saying
Câu hỏi thường gặp
detto nghĩa là gì?
detto (danh từ) nghĩa là câu nói.
detto là giống đực hay giống cái?
detto là danh từ giống đực: il detto, số nhiều i detti.