TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Croce del Sud

giọng máy của trình duyệt

Croce del Sud nghĩa là nam thập tự, nam tào.

Nghĩa của Croce del Sud

Danh từ riêng

  1. Nam thập tự, nam tào, chữ thập phương nam, nam thập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Crux (constellation); Southern Cross (constellation)

Câu hỏi thường gặp

Croce del Sud nghĩa là gì?

Croce del Sud (danh từ riêng) nghĩa là nam thập tự, nam tào.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.