Croce del Sud
giọng máy của trình duyệt
Croce del Sud nghĩa là nam thập tự, nam tào.
Nghĩa của Croce del Sud
Danh từ riêng
- Nam thập tự, nam tào, chữ thập phương nam, nam thập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Crux (constellation); Southern Cross (constellation)
Câu hỏi thường gặp
Croce del Sud nghĩa là gì?
Croce del Sud (danh từ riêng) nghĩa là nam thập tự, nam tào.