definizione
đi với mạo từ: la definizione · số nhiều: le definizioni
definizione nghĩa là định nghĩa.
Nghĩa của definizione
Danh từ · giống cái
- Định nghĩa.
Câu ví dụ với definizione
- Trovo che le parole con definizioni concise siano le più facili da ricordare. Tôi thấy những từ mà giải thích ngắn gọn thì luôn dễ nhớ nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #610080
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ definition
Câu hỏi thường gặp
definizione nghĩa là gì?
definizione (danh từ) nghĩa là định nghĩa.
definizione là giống đực hay giống cái?
definizione là danh từ giống cái: la definizione, số nhiều le definizioni.