vita
đi với mạo từ: la vita · số nhiều: le vite
vita nghĩa là sự sống, cuộc sống, eo, eo lưng.
Nghĩa của vita
Danh từ · giống cái
- Sự sống, cuộc sống, sinh mệnh, sinh mạng.
- Eo, eo lưng.
Họ từ của vita
Câu ví dụ với vita
- Affronta la vita sorridendo! Đối mặt sự sống với một nụ cười!Tatoeba #4478
- La vita è bella! Cuộc đời tươi đẹp.Tatoeba #4497
- L'immaginazione colpisce ogni aspetto della nostra vita. Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #946327
- Mi raccontò la storia della sua vita. Anh kể tôi nghe chuyện đời của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1985484
- Ha un atteggiamento negativo verso la vita. Cô ấy có thái độ tiêu cực với cuộc sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2417239
- Non posso vivere quel tipo di vita. Tôi không thể sống tốt cho đời này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2733911
- Stai solo scappando dai problemi della vita. bạn chỉ đang chạy thoát khỏi các vấn đề của cuộc sống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3593032
- Penso che questo cambierà la tua vita. Tôi nghĩ điều này sẽ thay đổi cuộc sống của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11960067
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ life; body, build, shape; waist
Câu hỏi thường gặp
vita nghĩa là gì?
vita (danh từ) nghĩa là sự sống, cuộc sống, eo, eo lưng.
vita là giống đực hay giống cái?
vita là danh từ giống cái: la vita, số nhiều le vite.