ciclo di vita
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il ciclo di vita · số nhiều: i cicli di vita
ciclo di vita nghĩa là vòng đời.
Nghĩa của ciclo di vita
Danh từ · giống đực
- Vòng đời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ life cycle / lifecycle
Câu hỏi thường gặp
ciclo di vita nghĩa là gì?
ciclo di vita (danh từ) nghĩa là vòng đời.
ciclo di vita là giống đực hay giống cái?
ciclo di vita là danh từ giống đực: il ciclo di vita, số nhiều i cicli di vita.