TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ciclo di vita

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il ciclo di vita · số nhiều: i cicli di vita

ciclo di vita nghĩa là vòng đời.

Nghĩa của ciclo di vita

Danh từ · giống đực

  1. Vòng đời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ life cycle / lifecycle

Câu hỏi thường gặp

ciclo di vita nghĩa là gì?

ciclo di vita (danh từ) nghĩa là vòng đời.

ciclo di vita là giống đực hay giống cái?

ciclo di vita là danh từ giống đực: il ciclo di vita, số nhiều i cicli di vita.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.