ciclo
/ˈt͡ʃi.klo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il ciclo · số nhiều: i cicli
ciclo nghĩa là chu kỳ, vòng, kinh nguyệt.
Nghĩa của ciclo
Danh từ · giống đực
- Chu kỳ, vòng. (biên soạn)
- (khẩu ngữ) kinh nguyệt. (biên soạn)
Họ từ của ciclo
Cụm từ, thành ngữ với ciclo
- ciclo dell'acqua — Vòng tuần hoàn nước.
- ciclo di Krebs — Chu trình krebs.
- ciclo di vita — Vòng đời.
- ciclo idrologico — Vòng tuần hoàn nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cycle (all senses), bike (bicycle); series, round; period, menses; loop; rotation
- Tiền tố cyclo-
- Hậu tố -cycle
Câu hỏi thường gặp
ciclo nghĩa là gì?
ciclo (danh từ) nghĩa là chu kỳ, vòng, kinh nguyệt.
ciclo là giống đực hay giống cái?
ciclo là danh từ giống đực: il ciclo, số nhiều i cicli.