ciclo di Krebs
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il ciclo di Krebs · số nhiều: i cicli di Krebs
ciclo di Krebs nghĩa là chu trình krebs.
Nghĩa của ciclo di Krebs
Danh từ · giống đực
- Chu trình krebs.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Krebs cycle
Câu hỏi thường gặp
ciclo di Krebs nghĩa là gì?
ciclo di Krebs (danh từ) nghĩa là chu trình krebs.
ciclo di Krebs là giống đực hay giống cái?
ciclo di Krebs là danh từ giống đực: il ciclo di Krebs, số nhiều i cicli di Krebs.